TẤM INOX 316/316L No.1 DÀY 6.0 MM
Còn hàng
TẤM INOX
-
Liên hệ
-
15307
Tấm inox 316 dày 6mm bề mặt No.1 là loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, chứa khoảng 2-3% Molypden, nổi bật với khả năng chống ăn mòn axit, hóa chất và nước biển tuyệt vời. Với độ dày 6mm (cán nóng, bề mặt nhám/xám), sản phẩm được dùng phổ biến trong công nghiệp đóng tàu, bồn chứa hóa chất, và xây dựng cơ khí nặng...
- Thông tin sản phẩm
- Ưu điểm
- Bình luận
Tấm inox 316/316L No.1 hàng nhập khẩu mới 100%, có CO CQ.Tấm inox 316 dày 6mm bề mặt No.1 là loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, chứa khoảng 2-3% Molypden, nổi bật với khả năng chống ăn mòn axit, hóa chất và nước biển tuyệt vời. Với độ dày 6mm (cán nóng, bề mặt nhám/xám), sản phẩm được dùng phổ biến trong công nghiệp đóng tàu, bồn chứa hóa chất, và xây dựng cơ khí nặng.
Inox Phú Giang Nam nhập khẩu,cung cấp sỉ và lẻ tấm inox 316/316L No.1 với độ dày từ 1mm đến 120mm. Tấm có khổ rộng 1220/1524mm. Hàng mới 100%.
| Mác thép: | SUS316/316L |
| Độ dày: | 6.0 mm |
| Chiều dài: | 6000/6096mm hoặc chặt theo yêu cầu. |
| Khổ rộng: | 1200 up/1500 up, 1550mm |
| Bề mặt: | No.1 |
| Xuất xứ: | Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan, China |
| Ứng dụng: | Gia công cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu |
| Gia công: | Có thể cung cấp theo kích cỡ đặt hàng |
| Khả năng cung cấp: | 1,000 Ton/Tons/ Tháng |
| Tiêu chuẩn đóng gói: | Bao gồm PVC, pallet gỗ, hoặc như bạn yêu cầu |
| Điều kiện thanh toán: | TM hoặc chuyển khoản (Vnd) |
Tấm inox 316 dày 6mm bề mặt No.1 là tấm thép không gỉ thuộc hợp kim Austenitic Crom - Niken, mác thép là SUS 316. Thành phần cấu tạo của tấm inox bao gồm 10 - 14% Niken, 16 - 18% Crom, 2% Mangan, 2 - 3% Molypden và một số thành phần liên kết chắc chắn khác nổi bật với khả năng chống ăn mòn axit, hóa chất và nước biển tuyệt vời. Với độ dày 6mm (cán nóng, bề mặt nhám/xám), sản phẩm được dùng phổ biến trong công nghiệp đóng tàu, bồn chứa hóa chất, và xây dựng cơ khí nặng
Tấm inox cán nóng 316/316L là một vật liệu đa dụng và đáng tin cậy trong nhiều ngành công nghiệp.Với tính chất chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng thẩm mỹ, nó là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và tính năng chống ăn mòn tốt
1.1. Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của như sau:
✅ Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, ANSI
✅ Khổ rộng: 1.200 Up, 1.500Up(mm)
✅ Chiều dài: 3 m/6 m hoặc cắt theo yêu cầu
✅ Bề mặt: 2B/ No1/
✅ Xuất xứ: Tshingshan-Indonesia,Châu Âu, Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản,Malaysia....
✅ Tiêu chuẩn đóng gói: Bao gồm PVC, pallet gỗ, hoặc như bạn yêu cầu

Nếu quý khách đang có nhu cầu sản xuất và sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ dài lớn và liên tục như trong quá trình sản xuất ống inox và đóng gói sản phẩm, chúng tôi xin giới thiệu sản phẩm Cuộn Inox 316/316L của chúng tôi. Sản phẩm này có thể là một lựa chọn phù hợp vì giá cả thường rẻ hơn so với tấm inox, do quy trình sản xuất đơn giản hơn.
1.2. Các dòng inox 316/316L
Có một loại vật liệu không gỉ rất đặc biệt, nó được gọi là tấm inox 316L. Được phát minh từ thời đại xa xưa bởi ông Harry Brearley. Loại này có hàm lượng carbon rất thấp, chữ L viết tắt là Low, được dùng trong những chổ mối hàn quan trọng để tránh bị xói mòn. Cảm giác khi làm việc với Inox 316L rất tuyệt vời, nó làm cho tôi cảm thấy mình đang làm việc với một vật liệu rất cao cấp.
Còn Inox 316LN thì khác, nó được thêm vào thành phần N 0.1 - 0.3% nhằm mục đích tăng độ bền. Đây là loại vật liệu không gỉ tuyệt vời để sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền cao.
Ngoài ra, còn có Inox 316S, một loại vật liệu không gỉ khác. Mọi người thường rất tò mò và muốn tìm hiểu thêm về nó, vì thế Inox Phú Giang Nam tin rằng mỗi loại vật liệu đều có ưu điểm và đặc tính riêng của nó.
1.3. Phân loại tấm inox 316/316L
Tấm inox 316/316L sẽ được chia thành 2 loại cán nguội dùng trong dân dụng và loại cán nóng dành cho công nghiệp:
Tấm inox Cán Nguội được tạo ra bằng cách cán và cắt từ cuộn, dòng sản phẩm này được thực hiện tại các nhà máy ở nước ngoài như BAHRU,ACER INOX,Tisco,Lisco đóng gói và xuất khẩu về Việt Nam hoặc các nhà máy trong nước như YONG JIN, POSCO VST/ NAM PHÁT/TVL. Tấm inox có độ dày từ 0.4mm đến 6mm và nhiều bề mặt khác nhau. Các bề mặt phổ biến của loại tấm inox này là các bề mặt BA, bề mặt No.4, bề mặt 2B, bề mặt HL.
Tấm inox Cán nóng 2B/No.1:được làm từ cán cắt cuộn có độ dày phổ biến từ 3mm đến 120mm. Các tấm inox có độ dày từ mm đến 120mm thì sẽ được đúc trực tiếp từ từ dạng inox nóng chảy.
1.4.Quy trình sản xuất tấm inox 316/316L bao gồm các bước sau:
Tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu: Sản phẩm được sản xuất từ thép không gỉ loại 316.
Nguyên liệu được kiểm tra chất lượng và độ dày để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn.
Cán nóng: Nguyên liệu được đưa vào máy cán và được nén nóng để tạo thành cuộn inox.
Tẩy trắng: Cuộn inox được tẩy trắng để loại bỏ tạp chất và mảng sét trên bề mặt.
Cán lạnh: Sau khi tẩy trắng, cuộn inox được đưa vào máy cán lạnh để giảm độ dày và tạo ra kích thước và độ mịn phù hợp.
Cắt và Đóng gói : Cuộn inox được cắt thành các tấm nhỏ và cuộn lại thành cuộn inox đầy đủ kích thước và độ dày.
Kiểm tra chất lượng: Cuộn inox được kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về độ dày, độ bền và độ cứng

2. Thành phần hóa học inox tấm 316/316L
|
% |
316 |
316 L |
316H |
316Ti |
|
C |
0,0-0,07 |
0,0-0,03 |
0,04-0,08 |
0,0- 0,08 |
|
Mn |
0,0-2,0 |
0-2.0 |
0,0-2,00 |
0,0-2,00 |
|
Si |
0,0-1,0 |
0,0-1,00 |
0,0-1,00 |
0,0 - 1,00 |
|
P |
0,0-0,05 |
0,0-0,05 |
0-0,04 |
0,0-0,05 |
|
S |
0,0-0,02 |
0,0-0,02 |
0,0-0,02 |
0,0-0,03 |
|
Cr |
16,50-18,50 |
16,50-18,50 |
16,50-18,50 |
16,50 - 18,50 |
|
Mo |
2,00-2,50 |
2,00-2,50 |
2,00-2,50 |
2,00 - 2,50 |
|
Ni |
10,00-13,00 |
10,00-13,00 |
10,00-13,00 |
10.50- 14.00 |
|
Ti |
- |
- |
- |
0,40- 0,70 |
|
Sắt |
- |
- |
- |
- |

Inox 316 low carbon có đầy đủ đặc trưng của thép không gỉ austenitic: tỷ trọng vừa phải, dẫn nhiệt thấp, giãn nở nhiệt cao, không nhiễm từ (trong trạng thái ủ).
| Thuộc tính | Giá trị điển hình |
| Khối lượng riêng (Density) | ~ 8000 kg/m³ |
| Mô đun đàn hồi (Elastic modulus) | ~ 193 GPa |
| Hệ số giãn nở nhiệt 0–100°C | ~ 15,9 µm/m·°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt 0–315°C | ~ 16,2 µm/m·°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt 0–538°C | ~ 17,5 µm/m·°C |
| Độ dẫn nhiệt tại 100°C | ~ 16,3 W/m·K |
| Độ dẫn nhiệt tại 500°C | ~ 21,5 W/m·K |
| Nhiệt dung riêng 0–100°C | ~ 500 J/kg·K |
| Điện trở suất | ~ 740 nΩ·m |
Trong đó:
Giãn nở nhiệt cao ⇒ cần tính toán khe giãn, bulông giãn nở với hệ thống đường ống, bồn chịu nhiệt.
Dẫn nhiệt thấp ⇒ phù hợp với thiết bị trao đổi nhiệt yêu cầu chống ăn mòn, nhưng cần bù diện tích truyền nhiệt.Không nhiễm từ (paramagnetic) ⇒ dùng được trong một số thiết bị y tế, dụng cụ đo, gần các thiết bị từ tính.
4.Tính chất cơ học của inox 316L
Dù là mác thép carbon thấp, inox 316L vẫn có độ bền kéo và độ dai va đập tốt, đủ cho đa số kết cấu cơ khí, bồn bể, đường ống áp suất trung bình. Tuy nhiên độ bền không quá cao như các mác martensitic hay thép hợp kim kết cấu, nhưng độ dẻo và độ dai rất tốt. Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể xem bảng tính chất cơ học của inox 316L (ở trạng thái ủ) sau:
| Thuộc tính | Giá trị tối thiểu/điển hình |
| Độ bền kéo tối thiểu (Tensile strength) | ≥ 485 MPa |
| Giới hạn chảy 0,2% (Yield strength) | ≥ 170 MPa |
| Độ giãn dài tương đối (Elongation, L=50mm) | ≥ 40 % |
| Độ cứng Rockwell B (HRB) tối đa | ≤ 95 |
| Độ cứng Brinell (HB) tối đa | ≤ 217 |

Tấm inox 316/316L bề mặt No.1
Bề mặt No.1 là bề mặt cán nóng, thô mờ, chưa được đánh bóng. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu độ bền cao nhưng không cần sự hoàn thiện bề mặt hấp dẫn về mặt thẩm mỹ. Bề mặt này có thể chịu được áp lực và va đập tốt. Thường dùng cho các cho các kết cấu chịu lực, không yêu cầu cao về thẩm mỹ. Nhưng đòi hỏi độ bền cơ học và chống ăn mòn tốt.
Độ dày 6mm thuộc nhóm inox dày bản lớn, dùng nhiều trong các kết cấu nặng, bồn bể, nắp chịu áp suất, thiết bị công nghiệp
5. Khả năng chống ăn mòn của inox 316L
Khả năng chống ăn mòn của inox 316L là lý do chính khiến nhiều ngành ưu tiên chọn inox 316L thay vì inox 304 và 316 thông thường.
Chống ăn mòn trong môi trường clorua (Cl⁻): Nhờ Mo 2–3%, inox 316L chống ăn mòn điểm (pitting) và ăn mòn kẽ tốt hơn inox 304, đặc biệt trong: Nước biển, nước lợ. Dung dịch muối, nước mắm, môi trường thực phẩm mặn. Môi trường có hơi sương biển, khí hậu ven biển.
Chống ăn mòn axit & kiềm: Inox 316L chịu tốt nhiều loại axit hữu cơ và vô cơ loãng, điển hình như các loại: axit acetic, formic, sunfuric loãng, cùng một số môi trường kiềm và muối sunfat, clorua.
Tấm Inox 316L tự tái tạo màng thụ động: Lớp oxit Cr–Ni trên bề mặt có khả năng tái tạo khi bị xước nhẹ trong môi trường có oxy, nên bề mặt inox 316L lâu xuống màu, giữ độ bóng Ưu thế chống ăn mòn của inox 316L sau hàn: Nhờ C thấp, inox 316L ít bị ăn mòn ranh giới hạt quanh mối hàn hơn inox 316 “thường”, rất quan trọng với hệ thống đường ống, bồn chứa có nhiều mối hàn.
6. Khả năng chịu nhiệt của inox 316L
Inox 316L có thể chịu được nhiệt ổn định ở 425–860°C trong môi trường không nhiều yếu tố ăn mòn (thời tiết hanh khô, khí nóng).
Chịu oxy hóa tốt đến khoảng 870°C khi làm việc gián đoạn và 925°C khi làm việc liên tục, nhưng cần lưu ý: Không khuyến nghị sử dụng ở môi trường dung dịch ăn mòn ở nhiệt độ rất cao như axit nóng, muối nóng trong thời gian dài, vì khi đó màng thụ động dễ bị phá hủy. Với các chi tiết chịu nhiệt lâu dài, cần xem xét thêm điều kiện làm việc thực tế để chọn giữa inox 316, 316L hoặc các mác chịu nhiệt chuyên dụng hơn như inox 316Ti.
7. Khả năng gia công, tạo hình inox 316L
Inox 316L có khả năng gia công và tạo hình tốt, dễ hàn mà không cần xử lý nhiệt sau hàn, có thể gia công nguội và đánh bóng. Tuy nhiên, do độ cứng cao, cần sử dụng các công cụ và phương pháp gia công chuyên dụng để gia công hiệu quả.
7.1. Gia công cơ khí – cắt gọt
Inox 316L cứng và dẻo, dẫn đến khó gia công hơn thép cacbon thường và một số mác inox ferritic. Ngoài ra, các thợ inox cũng cần dùng dao cắt hợp kim cứng, mũi khoan chuyên inox, tốc độ cắt phù hợp, tưới nguội đủ mới không làm biến dạng vật liệu.
Các phương pháp gia công phổ biến gồm: Khoan, tiện, phay CNC, cắt Plasma, Oxy-gas (với bề dày lớn), ưu tiên cắt Laser và cắt nước vì có độ chính xác và mép cắt đẹp.
7.2. Gia công nguội (cold working)
Inox 316L uốn, dập, kéo giãn nguội tốt, thích hợp cho: Uốn ống, uốn tay vịn, dập chi tiết mỏng. Cán tấm inox 316L 1mm, 2mm cho lợp mái, ốp vách. Tuy nhiên, Khi inox 316L biến dạng nguội nhiều, vật liệu sẽ cứng hóa biến dạng, có thể cần ủ lại nếu phải gia công tiếp hoặc hàn sau đó.
7.3. Gia công nóng (hot working)
Nhiệt độ gia công nóng điển hình khoảng 1050–1150°C, sau đó làm nguội nhanh (thường là dập nước) để: Giữ cấu trúc austenitic và tránh kết tủa cacbua, đảm bảo khả năng chống ăn mòn.
8. Khả năng hàn inox 316L
Inox 316L có khả năng hàn tuyệt vời nhờ hàm lượng carbon thấp, giúp giảm thiểu sự kết tủa cacbua trong quá trình hàn, từ đó tăng cường khả năng chống ăn mòn giữa các hạt mà không cần xử lý nhiệt sau hàn. Do đó, Inox 316L được đánh giá là rất dễ hàn với hầu hết các quá trình hàn inox thông dụng:
Hàn điện cực tay (SMAW): Linh hoạt, phù hợp kết cấu dày, ngoài hiện trường. Yêu cầu thợ hàn có tay nghề để kiểm soát hồ quang và hình dáng mối hàn.
Hàn TIG (GTAW): Cho mối hàn đẹp, ít bắn tóe, kiểm soát tốt bể hàn, phù hợp inox 316L yêu cầu thẩm mỹ cao (bồn, bể, đường ống y tế, dược phẩm). Ngoài ra, các nhà máy thường dùng que hàn 316L tương ứng để đảm bảo thành phần kim loại mối hàn.
Hàn MIG (GMAW): Phương pháp này rất phù hợp cho việc sản xuất hàng loạt inox 316L với tốc độ cao, tự động hóa nhờ tốc độ hàn nhanh, năng suất cao và dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất tự động. Tuy nhiên, thợ inox cần lựa chọn đúng loại khí bảo vệ (như khí Argon hoặc hỗn hợp khí) để đảm bảo chất lượng mối hàn đẹp và đạt tiêu chuẩn.
Lợi thế của inox 316L khi hàn:
Chống ăn mòn vượt trội: Hàm lượng carbon thấp giúp ngăn ngừa sự kết tủa carbon tại mối hàn, từ đó hạn chế hiện tượng ăn mòn giữa các hạt, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như axit, muối và chloride.
Không cần ủ nhiệt sau hàn: Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt ở mối hàn, bạn có thể tiết kiệm công sức và chi phí vì không cần thực hiện thêm bước ủ sau hàn như với inox 316 thông thường, đặc biệt với các mối hàn dày.
Độ bền cao sau hàn: Inox 316L giữ được các tính chất cơ học tốt, đặc biệt là độ bền kéo và độ bền khi làm việc ở nhiệt độ cao và thấp, ngay cả sau khi hàn.
Khả năng gia công tốt: Loại thép này dễ dàng gia công, định hình và đánh bóng sau hàn.
Nhờ những ưu điểm trên, inox 316L rất phù hợp cho các công việc yêu cầu hàn nhiều hoặc ứng dụng trong các ngành như hàng hải, công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và sản xuất thiết bị y tế.
9.Ưu Điểm của Tấm Inox Độ Dày 6mm
Độ bền cao: Độ dày 6mm mang lại khả năng chịu lực và chống va đập tốt, chắc chắn, đáp ứng tốt trong môi trường chịu áp lực lớn, nhiệt độ cao phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Chống ăn mòn hiệu quả:Nhờ có molypden, inox 316/316L chống lại ăn mòn do nước biển, axit sulfuric, axit clohydric, tốt hơn nhiều so với inox 304. Tấm Inox 316 và Inox 316L No.1 dày 6mm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt Inox 316L trong môi trường hóa chất hoặc nước biển.
Dễ gia công, cắt, hàn
Dù có độ dày lên đến 6mm nhưng loại inox vẫn có thể gia công như cắt plasma, cắt laser khí ni tơ tấm inox 316L còn hạn chế tối đa hiện tượng ăn mòn vùng chịu sự tác động.Có thể cắt, uốn, hàn, hoặc tạo hình để đáp ứng các yêu cầu thiết kế phức tạp.
Tính thẩm mỹ: Bề mặt No.1 là bề mặt cán nóng, thô mờ, chưa được đánh bóng, dễ lau chùi, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và cơ khí chế tạo.
Tuổi thọ lâu dài: Sản phẩm có thể sử dụng ổn định từ 20 – 30 năm. Ít phải bảo trì, không bị gỉ sét theo thời gian,với khả năng chống oxi hóa và chịu nhiệt, tấm Inox 6mm đảm bảo độ bền trong thời gian dài.Với khả năng chống oxi hóa và chịu nhiệt, tấm Inox 316/316L dày 6mm đảm bảo độ bền trong thời gian dài.
10.Ứng dụng thực tế của inox 316L
Nhờ sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, dễ hàn, ổn định trong môi trường khắc nghiệt và bề mặt sáng đẹp, inox 316L là lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp trọng yếu. Dưới đây là tổng hợp các ứng dụng thực tế và phổ biến nhất của loại vật liệu này.
10.1. Ngành thực phẩm & đồ uống
Inox 316L được ưu tiên trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn do muối, axit hữu cơ và độ sạch cao:
⇒Bồn, bể, tank, đường ống cho sản xuất sữa, bia, rượu, nước giải khát, nước mắm, nước tương.
⇒Thiết bị khuấy – trộn – gia nhiệt các sản phẩm có tính mặn hoặc chua.
⇒Bàn thao tác, kệ, giá treo, dụng cụ inox 316L trong khu chế biến – khu sạch.

10.2. Ngành dược phẩm & y tế
Đây là lĩnh vực yêu cầu độ tinh sạch tuyệt đối, nên inox 316L là vật liệu tiêu chuẩn:
⇒Thiết bị phòng mổ, phòng sạch, máy trợ tim, hệ thống lọc máu.
⇒Đường ống cấp – hồi lưu dịch dược, bình chứa, van, bộ lọc, phụ kiện nối.
⇒Thiết bị cấy ghép: ốc vít, thanh nẹp, implant làm từ loại 316L y tế tinh khiết, kiểm soát tạp chất rất nghiêm ngặt.

10.3. Ngành hóa chất & dầu khí
Trong môi trường axit, dung dịch clorua, sunfat, inox 316L hoạt động bền bỉ và lâu dài:
⇒Đường ống, bồn chứa hóa chất, bể trung hòa.
⇒Dàn lạnh, thiết bị trao đổi nhiệt chịu ăn mòn.
⇒Van, mặt bích, phụ kiện kết nối trong môi trường dung dịch ăn mòn mạnh.
10.4. Ngành hàng hải & ven biển
Nhờ chứa Mo (2–3%), inox 316L chống muối – chống sương biển cực tốt, nên được dùng rộng rãi:
⇒Tay vịn, lan can, khung đỡ, bulông, chốt boong tàu, phụ kiện hàng hải.
⇒Hệ thống lọc và xử lý nước biển.
⇒Kết cấu lan can biển, cầu cảng, công trình ven biển thường xuyên tiếp xúc sương muối.

10.5. Kiến trúc – nội thất cao cấp
Các công trình yêu cầu thẩm mỹ và độ bền lâu dài ưu tiên sử dụng 316L:
⇒Lan can, tay vịn, cửa đi, khung kính tại khu vực ven biển hoặc tòa nhà cao tầng.
⇒Ốp trang trí ngoại thất, mặt dựng (façade) yêu cầu chống gỉ tuyệt đối.
⇒Các chi tiết nội thất cao cấp cần độ sáng bóng bền bỉ theo thời gian.
10.6. Sản phẩm cơ khí & dân dụng khác
Inox 316L xuất hiện trong rất nhiều sản phẩm cơ khí và ứng dụng đời sống:
⇒Đinh vít, bulông 316L dùng cho môi trường ăn mòn mạnh.
⇒sản xuất Ống đúc 316L, ống hàn 316L dùng cho áp lực và nhiệt độ cao.
⇒Tấm inox 316L (1mm – 2mm) cho mái, vách, máng xối chịu nắng mưa hoặc môi trường công nghiệp.⇒Đồng hồ, vỏ đồng hồ và trang sức chống gỉ, chống xỉn theo thời gian.
HÌNH ẢNH HÀNG HÓA,KHO BÃI




Phú Giang Nam luôn luôn lắng nghe, phân tích, thấu hiểu nhu cầu của từng khách hàng, áp dụng kinh nghiệm, kỹ năng, tư duy của mình để giải quyết tối ưu mọi nhu cầu. Mỗi khách hàng là một viên gạch xây lên giá trị của công ty.
...Quý khách hàng có nhu cầu tham khảo sản phẩm cũng như xem bảng giá chi tiết hãy liên hệ chúng tôi qua số HOTLINE: 0274.221.6789-0933.196.837-0979.165.316 hoặc nhấn vào biểu tượng gọi nhanh (trên giao điện thoại) để được tư vấn, báo giá ngay.

Phú Giang Nam luôn trân trọng giá trị nền tảng cho sự phát triển, đó là các cơ hội được hợp tác với Quý khách hàng. Không có bất kỳ khó khăn nào có thể ngăn cản chúng tôi mang lại những giá trị tiện ích phù hợp với mong muốn và lợi ích của Quý khách hàng.
Chúng tôi tin tưởng rằng,với tập thể Phú Giang Nam đoàn kết vững mạnh và sự ủng hộ của Quý khách hàng,Phú Giang Nam chắc chắn sẽ gặt hái được nhiều thành công hơn nữa trong tương lai.
Ngoài ra PGNS – Inox Phú Giang Nam còn là địa chỉ cung cấp Tấm/Cuộn/Ống hộp/ U đúc inox, Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S/303/301FH /420J2 ,N7(201)cao cấp.
PGNS – Inox Phú Giang Nam cam kết cung cấp chỉ cung cấp các loại Tấm/Cuộn/Ống hộp/U đúc inox, Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S/420j2 cao cấp 304/316/310/420/430/thép không gỉ N7/ Duplex./ Thép mài mòn RELIA, CRESABRO,UP-X,HARDOX,NM 500...cao cấp và chất lượng nhưng giá cả rất bình dân.
Đơn vị cung cấp TẤM,CUỘN ,ỐNG ĐÚC INOX + ỐNG HÀN INOX CÔNG NGHIỆP+VAN INOX 304/316.310S/410S/430... chất lượng quốc tế tại TP Hồ Chí Minh,Hà Nội,Bắc Ninh,Vĩnh Phúc-Phú Thọ,Thái Nguyên,Hải Phòng,Quảng Ninh,HưngYên,Nam Định-Ninh Bình,Thanh Hóa,Nghệ An,Quảng Trị,Huế,Đà Nẵng,Quảng Ngãi,Gia Lai - Nha Trang, Đồng Nai,Long An-Tây Ninh,Vĩnh Long-Cần Thơ,Cà Mau, An Giang-Kiên Giang,Cà Mau và các tỉnh lân cận.Có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và chất lượng đạt các tiêu chuẩn quốc tế.
Nhanh tay gọi tới số Hotline :0274.221.6789-0933.196.837-0979.165.316 để được INOX PHÚ GIANG NAM tư vấn báo giá chi tiết nhất nếu bạn quan tâm,muốn gia công hoặc tìm hiểu về TẤM,CUỘN ,ỐNG ĐÚC INOX + ỐNG HÀN INOX CÔNG NGHIỆP+VAN - PHỤ KIỆN ĐƯỜNG ỐNG INOX Thép không gỉ N7/Mn1/304/304L/316/316L/310S/321/410/420J2/430/Duplex- Thép Mài Mòn... nhé!
Khả năng chống ăn mòn cao chính là ưu điểm tuyệt vời của inox 316 tấm. Chúng có thể chống chọi tốt trong môi trường dung dịch có tính ăn mòn cao. Khả năng chống ăn mòn của loại inox này thậm chí còn cao hơn cả inox 304. Tấm inox 316 còn được xem là tiêu chuẩn, thích hợp ở trong môi trường biển.
- Chống ăn mòn: Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với inox 304 và các loại thép không gỉ khác.
- Độ bền cao: sản phẩm inox 316 có độ bền cao, đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt.
- Dễ gia công: Inox 316 có độ cứng thấp hơn so với thép không gỉ khác, giúp cho quá trình gia công và hàn dễ dàng hơn.
- Tính thẩm mỹ: sản phẩm inox 316 có bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao, thích hợp cho các sản phẩm có yêu cầu về mỹ quan.
- Đa dạng ứng dụng: Inox 316 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất ô tô, máy móc, dụng cụ y tế, thiết bị điện tử và các sản phẩm gia dụng khác.










